跳到主要內容區

【IFP】國際專修部1+4華語先修課學生請注意2026/2/26

【國際專修部1+4華語先修課學生請注意】

各位同學好:

1. 在學期間,請以上課與課業學習為主,務必準時出席,不要缺課、曠課。缺曠情形、上課表現及華語學習進度,學校都會列入學業考量,嚴重者可能影響在臺就學權益。

2. 如因經濟因素需要打工,只能利用課後、假日等課餘時間進行,且必須先依規定申請並取得工作許可證,嚴禁未申請就工作或在上課時間打工,以免違反相關法令而受罰或影響在臺停留資格。

3. 請同學養成儲蓄習慣,妥善規劃收支,以預先準備下學期的學費及雜費註冊繳費,降低臨時經濟壓力,避免因積欠學雜費影響選課及學籍。

4. 若有學習壓力、經濟困難或華語能力不足的情形,請主動向導師或國際事務單位尋求協助,學校會提供必要的輔導與資源,協助同學順利完成在臺學業。

5. 學校透過email集群組發布訊息,請注意查看學校公告、班級群組公告,

6. 事假、病假一定要在一天內進入請假系統完成請假。https://db2.ctu.edu.tw/leave/login.aspx

=============================

Vietnamese version:

1. Trong thời gian học kỳ, việc lên lớp và học tập phải được đặt lên hàng đầu. Vui lòng đi học đầy đủ và đúng giờ, không được vắng mặt hoặc bỏ học không lý do, vì tình hình điểm danh, thái độ học tập và tiến bộ tiếng Hoa sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập và quyền tiếp tục học tại Đài Loan của bạn.

2. Nếu vì lý do kinh tế mà bạn cần đi làm thêm, bạn chỉ được phép làm việc sau giờ học hoặc vào ngày nghỉ. Bạn phải nộp đơn và nhận được giấy phép lao động trước khi bắt đầu làm việc. Làm việc không có giấy phép hoặc đi làm trong giờ học là không được phép, có thể gây rắc rối pháp lý và ảnh hưởng đến quyền lưu trú tại Đài Loan.

3. Hãy tập thói quen tiết kiệm và quản lý chi tiêu hợp lý, để có thể chuẩn bị trước học phí và các khoản lệ phí cho học kỳ sau, tránh áp lực tài chính.

4. Nếu bạn cảm thấy áp lực trong học tập, gặp khó khăn tài chính hoặc cảm thấy khả năng tiếng Hoa chưa tốt, hãy chủ động liên hệ với cố vấn học tập hoặc văn phòng công tác sinh viên quốc tế. Nhà trường sẽ hỗ trợ và giúp bạn hoàn thành việc học tại Đài Loan.

5. Đặc biệt chú ý: Các thông tin quan trọng nhà trường đều thông báo trong các nhóm, vui lòng theo dõi các thông tin trong nhóm mọi lúc để tránh bị bỏ lỡ các việc quan trọng.

6. Trước khi nghỉ phép riêng hoặc phép bệnh, đều phải lên hệ thống xin nghỉ online, hệ thống chỉ được xin nghỉ trong 1 ngàyhttps://db2.ctu.edu.tw/leave/login.aspx

=====================

English version:

1. During the semester, classes and learning must be your first priority. Please attend every class on time and do not be absent without reason, because attendance, class performance, and Chinese language progress will all affect your academic record and your right to continue studying in Taiwan.

2. If you need to work because of financial reasons, you may only work after class or on holidays. You must apply for and receive a work permit before you start working. Working without a permit or working during class time is not allowed and may cause legal problems or affect your right to stay in Taiwan.

3. Please build a good saving habit and manage your money carefully, so you can prepare in advance for next semester’s tuition and fees and avoid financial pressure.

4. If you feel stress in your studies, have financial difficulties, or feel that your Chinese ability is not good enough, please contact your advisor or the international affairs office. They can provide support and help you complete your studies in Taiwan.

【2026/2/23開學至今缺曠紀錄】

Dưới đây là danh sách bỏ học từ khai giảng đến 2026/02/26

     

2/26缺曠數(累計)

機械 114Y01033 武O光 4
電機 114Y02010 黃O瓊詩 0
電機 114Y02017 湖O儅 1
電機 114Y02024 何O輝 10
電機 114Y02026 賴O忠 1
電子 114Y03016 張O丹 0
觀光 114Y19002 阮O鴛 0
觀光 114Y19007 章O英書 0
觀光 114Y19030 高O瑛蓉 0
觀光 114Y19044 李O青 2
觀光 114Y19050 陸O鳳 0
觀光 114Y19057 丁O玉草 9
觀光 114Y19058 阮O忠 10
觀光 114Y19065 阮O娟 3;遲到1
觀光 114Y19083 黎O映雪 0
觀光 114Y19119 阮O玉雅 0
電機 114Y02040 吳O瀧 4
電子 114Y03047 範O玉 5
觀光 114Y19006 吳O瓊 0
觀光 114Y19010 朱O麗娟 1
觀光 114Y19014 阮O協 4
觀光 114Y19027 阮O草 0
觀光 114Y19040 阮O瓊瑛 17
觀光 114Y19041 陳O順 0
觀光 114Y19046 黎O秋玄 5
觀光 114Y19056 偉O江 1
觀光 114Y19062 阮O金銀 0
觀光 114Y19070 阮O如 6
觀光 114Y19078 范O風 11
觀光 114Y19112 楊O王 0
觀光 114Y19126 胡O金戀 0
觀光 114Y19134 甲O豪 1
電機 114Y02037 胡O賢 6
電機 114Y02041 黃O享 7
電機 114Y02043 黃O梅 1
電機 114Y02046 阮O山 1
電機 114Y02049 謝O賢良 6
觀光 114Y19001 杜O秋懷 6
觀光 114Y19013 陳O環 0
觀光 114Y19015 吳O金娟 1
觀光 114Y19025 盧O海燕 1
觀光 114Y19032 楊O達 0
觀光 114Y19033 阮O玄妝 0
觀光 114Y19052 杜O翠璃 0
觀光 114Y19054 維O濤 0
觀光 114Y19066 陳O秋莊 0
觀光 114Y19068 張O俄 1
觀光 114Y19139 楊O英 5
機械 114Y01001 阮O孝 3
機械 114Y01022 阮O宣 0
機械 114Y01039 阮O水 1
機械 114Y01065 宋O輝煌 4
電機 114Y02025 阮O光 6
電子 114Y03001 陳O麗娟 0
電子 114Y03023 阮O輝 0
電子 114Y03074 阮O北 17
觀光 114Y19020 陳O芳 1
觀光 114Y19023 武O商 0
觀光 114Y19024 陸O娟 7
觀光 114Y19049 范O海燕 0
觀光 114Y19110 陳O芳 0
觀光 114Y19113 朱O秋草 0
觀光 114Y19123 馮O香江 0
觀光 114Y19130 阮O麗水 0
機械 114Y01018 武O南 0
機械 114Y01037 湖O財 4
機械 114Y01059 高O晉 8
機械 114Y01061 吳O黃 0
電機 114Y02011 梅O玉瑛 1
電機 114Y02045 陳O英 0
電機 114Y02053 阮O平 2;遲到1
電子 114Y03021 阮O朋 1
電子 114Y03043 韋O慶和 0
觀光 114Y19055 寧O和 0
觀光 114Y19061 阮O莉 0
觀光 114Y19064 杜O媚 8
觀光 114Y19100 範O約何 0
觀光 114Y19101 武O身 8
觀光 114Y19127 黃O善 0
觀光 114Y19149 黃O發 12
機械 114Y01005 裴O山 0
機械 114Y01021 楊O德胜 1
機械 114Y01023 陳O慶 1
電機 114Y02018 裴O越 2
電機 114Y02021 阮O東 0
電機 114Y02051 阮O凱 0
電子 114Y03031 阮O松 8
電子 114Y03036 黎O智 10
電子 114Y03042 阮O段 0
電子 114Y03046 阮O德 17
電子 114Y03048 阮O原 8
電子 114Y03058 武O達 2
觀光 114Y19076 黎O洋 0
觀光 114Y19084 阮O金花 0
觀光 114Y19097 阮O清泉 7
觀光 114Y19125 範O偉軻 5
機械 114Y01031 朱O忠 4
機械 114Y01041 陳O泰 5
機械 114Y01064 阮O強 0
電機 114Y02035 阮O士 4
電子 114Y03062 潘O榮 0
電子 114Y03065 陳O善 9
電子 114Y03071 吳O術 8
土木 114Y04001 盧O平 1
土木 114Y04002 阮O俊英 15
觀光 114Y19004 黎O草 0
觀光 114Y19012 陳O心 0
觀光 114Y19016 馮O青草 0
觀光 114Y19072 武O科 0;遲到1
觀光 114Y19073 黎O玉貴 20
觀光 114Y19086 朱O實 13;遲到1
觀光 114Y19088 黎O瓊銀 5
機械 114Y01008 盧O俊 7
機械 114Y01035 武O英 0
機械 114Y01036 黎O武 6;遲到1
機械 114Y01063 杜O光 10
機械 114Y01073 黎O纘 10
電機 114Y02028 范O南 1
電機 114Y02034 陳O陽 0
電子 114Y03008 陳O垂玲 17
電子 114Y03013 武O? 0
電子 114Y03022 黃O輝 0;遲到1
電子 114Y03049 阮O勇 6;遲到1
觀光 114Y19051 阮O青草 0
觀光 114Y19067 武O慶莉 9
觀光 114Y19131 阮O月 12;遲到1
觀光 114Y19138 楊O美芝 3;遲到1
觀光 114Y19142 阮O端莊 0
電機 114Y02056 阮O雄 6
電子 114Y03007 胡O黃 0
電子 114Y03014 阮O銀 0
電子 114Y03019 阮O玄 0
電子 114Y03034 黃O明 6
電子 114Y03061 段O豪 5
電子 114Y03069 阮O龍 0
電子 114Y03073 黃O寶 10
觀光 114Y19026 杜O青 0
觀光 114Y19031 武O蘭英 0
觀光 114Y19047 范O嫻 0
觀光 114Y19059 黎O花 6
觀光 114Y19089 黎O橋 0
觀光 114Y19104 微O芳梅 4
觀光 114Y19107 阮O英 11
觀光 114Y19116 葉O商 0
機械 114Y01014 洪O孝 4
機械 114Y01045 范O和 8
電機 114Y02009 阮O照 6
電機 114Y02012 陳O孝 0
電機 114Y02023 阮O玄 0
電機 114Y02031 潘O日 0
電機 114Y02055 黎O成 0
電子 114Y03012 阮O垂鶯 0
電子 114Y03039 阮O世君 9;遲到1
電子 114Y03054 阮O兆 0
電子 114Y03056 阮O寶 4
電子 114Y03070 武O世 0
觀光 114Y19017 梅O紅 0
觀光 114Y19042 范O銀 0
觀光 114Y19135 范O月 0
觀光 114Y19151 陳O山 9;遲到1
機械 114Y01016 江O日英 20
機械 114Y01027 阮O和 17;遲到1
機械 114Y01051 謝O尚 5;遲到1
機械 114Y01054 黎O英 4;遲到2
機械 114Y01066 甲O陽 11
電機 114Y02020 陶O龍 1
電機 114Y02047 范O靈 2;遲到5
電子 114Y03002 阮O法 15;遲到1
電子 114Y03051 楊O泰 10;遲到1
觀光 114Y19021 胡O懷慶 20
觀光 114Y19034 賴O莊 2;遲到1
觀光 114Y19087 黎O姮 1;遲到4
觀光 114Y19090 裴O海 10;遲到2
觀光 114Y19108 杜O紅嵋 0;遲到4
觀光 114Y19136 范O蓉 1;遲到1
觀光 114Y19150 武O德 20
機械 114Y01007 阮O光 0
機械 114Y01009 范O山 3
機械 114Y01013 梅O山 8
機械 114Y01020 黎O傑 1
機械 114Y01032 范O全 11
機械 114Y01044 武O商 0;遲到1
機械 114Y01055 阮O武 6;遲到2
機械 114Y01069 豆O君 10
電機 114Y02013 楊O堅 20
電機 114Y02027 范O柳 0;遲到1
電子 114Y03032 陳O玄妝 0;遲到2
觀光 114Y19043 武O垂玲 0
觀光 114Y19120 丁O忠 0;遲到1
觀光 114Y19122 阮O春 4
觀光 114Y19129 丁O嬌鸞 0;遲到1
觀光 114Y19140 范O金銀 0
機械 114Y01002 楊O光 3
機械 114Y01004 范O慧 3;遲到3
機械 114Y01034 何O傳 5
機械 114Y01053 甲O福 0
機械 114Y01072 阮O薔 11
電機 114Y02029 方O明 7
電機 114Y02036 阮O玉映 1
電機 114Y02038 黎O蘭英 1;遲到2
電子 114Y03027 胡O利 20
電子 114Y03044 阮O德 7
觀光 114Y19048 陳O山 1
觀光 114Y19063 阮O月英 11
觀光 114Y19092 梁O映舒 7
觀光 114Y19109 韋O玉蘭 6
觀光 114Y19117 阮O羽 20
觀光 114Y19145 黃O草 2
機械 114Y01003 武O達 5
機械 114Y01050 潘O勇 0
機械 114Y01057 阮O傑 1
機械 114Y01062 陳O伯 0
電機 114Y02008 阮O僑英 0
電機 114Y02015 阮O明 0
電機 114Y02032 潘O陽 0
電子 114Y03005 吳O德 0
電子 114Y03026 竇O麗 0
電子 114Y03035 阮O日 2
電子 114Y03045 裴O榮 0
電子 114Y03066 阮O德 0
觀光 114Y19028 范O金玉 0
觀光 114Y19115 楊O龍 0;遲到1
觀光 114Y19133 陳O深 0
觀光 114Y19141 阮O玉 5
機械 114Y01011 陶O軍 0
機械 114Y01026 武O孝 3
機械 114Y01058 楊O俊 6
電機 114Y02016 阮O光 11
電機 114Y02033 陳O黃 0
電機 114Y02039 陳O眷 14
電子 114Y03040 武O興 20
電子 114Y03055 武O越 20
電子 114Y03060 杜O決 3
觀光 114Y19093 阮O俊 0
觀光 114Y19094 阮O軍 6
觀光 114Y19099 裴O香江 0
觀光 114Y19111 阮O紅草 0
觀光 114Y19114 阮O莊 3
觀光 114Y19152 庭O元 20
機械 114Y01029 陳O功 15;遲到1
機械 114Y01042 黃O綠 3;遲到1
機械 114Y01067 黃O俊 7;遲到1
機械 114Y01071 黎O松 0
電機 114Y02048 吳O榮 1
電機 114Y02052 蔡O公 2
電機 114Y02057 阮O清 4;遲到1
電子 114Y03030 黎O松 1
電子 114Y03033 蔡O君 12
電子 114Y03050 阮O孝 8;遲到1
觀光 114Y19008 黎O鴻芳 0
觀光 114Y19102 阮O安 0
觀光 114Y19118 黎O秋霞 4
觀光 114Y19137 阮O莊 11;遲到1
觀光 114Y19143 武O國 15;遲到1
機械 114Y01017 黃O智 1
機械 114Y01043 阮O慎 20
機械 114Y01048 阮O榮 4
機械 114Y01052 黎O皇 0
電機 114Y02030 杜O越 0
電子 114Y03053 阮O黄 10
電子 114Y03064 阮O興 14
電子 114Y03067 裴O鳳 9
土木 114Y04004 武O捷 20
觀光 114Y19039 黃O長 20
觀光 114Y19060 黎O英 5
觀光 114Y19082 阮O英 6
觀光 114Y19124 武O美緣 7
觀光 114Y19144 阮O海後 9
觀光 114Y19148 阮O昭 20
機械 114Y01012 阮O青 18
機械 114Y01015 阮O孝 20
機械 114Y01019 段O日 8;遲到1
機械 114Y01030 胡O雄 10
機械 114Y01047 阮O陽 12
機械 114Y01068 阮O慶 7;遲到2
電子 114Y03010 吳O瓊梅 11
電子 114Y03011 楊O戰 15
電子 114Y03015 阮O壁恆 20
電子 114Y03020 吳O維 20
電子 114Y03038 阮O黃泰 20
電子 114Y03057 武O和 16;遲到1
觀光 114Y19069 阮O雄 9
觀光 114Y19081 阮O玲 20
觀光 114Y19147 吳O東 6

 

瀏覽數: